CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zhu, Xingyu
8623210 1782 0
8666253 1781 11 Xem chi tiết
8688230 1781 15 Xem chi tiết
D
Dong, Hengzhi
8627002 1780 0
F
Fang, Jiadong
8628050 1780 0
8607915 1780 1 Xem chi tiết
G
Gu, Junliang
8670390 1780 0
8619751 1780 1 Xem chi tiết
8633002 1780 9 Xem chi tiết
Q
Qin, Lang
8618518 1780 0
W
Wu, Yuhang
8614091 1780 0
8625964 1780 8 Xem chi tiết
8659087 1780 1 Xem chi tiết
8643016 1780 11 Xem chi tiết
8629919 1780 11 Xem chi tiết
Z
Zhou, Tianyi
8623309 1780 0
L
Liu, Runqi
8666903 1779 0
8622353 1779 12 Xem chi tiết
Z
Zhang,Zhaoke
8617546 1779 0
8618879 1778 2 Xem chi tiết
Z
Zhu, Xingyu
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
15
D
Dong, Hengzhi
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
F
Fang, Jiadong
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
G
Gu, Junliang
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
9
Q
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
11
Z
Zhou, Tianyi
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
12
Z
Zhang,Zhaoke
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
2