CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wei, Wenkai
8620059 1854 0
W
Wu, Jinhao
8622736 1854 0
8653801 1854 32 Xem chi tiết
8611068 1854 50 Xem chi tiết
8632197 1853 65 Xem chi tiết
8657246 1853 12 Xem chi tiết
8620814 CM 1852 4 Xem chi tiết
8614407 1852 3 Xem chi tiết
W
Wang, Fan
8631778 1851 0
W
Wang, Wenxuan
8650659 1851 0
Y
Yingxia, Yang
8608644 1851 0
8614628 1851 4 Xem chi tiết
8621233 1851 4 Xem chi tiết
C
Cao, Yide
8656177 1850 0
8628068 1850 37 Xem chi tiết
G
Gong, Xi
8623384 1850 0
8610762 1850 9 Xem chi tiết
8649219 1850 7 Xem chi tiết
8609039 WCM 1849 18 Xem chi tiết
S
Shi, Jinrun
8614822 1849 0
W
Wei, Wenkai
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
3
W
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Wenxuan
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Y
Yingxia, Yang
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
4
C
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
18
S
Shi, Jinrun
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0