CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yu, Tianxiang
8643784 0 0
Y
Yu, Tianze(ZJ)
8676658 0 0
Y
Yu, Tinghe
574006053 0 0
Y
Yu, Weichen
574005855 0 0
Y
Yu, Wencan
8682879 0 0
Y
Yu, Wenxin
8664072 0 0
Y
Yu, Xiangbo
8606552 0 0
8677794 0 2 Xem chi tiết
Y
Yu, Xinyi
8671265 0 0
Y
Yu, Xiyue
8698210 0 0
Y
Yu, Yan(SH)
8683107 0 0
Y
Yu, Yang
8637300 0 0
Y
Yu, Yang(SC)
8675481 0 0
Y
Yu, Yangyi
8609861 0 0
Y
Yu, Yexuan
8629579 0 0
Y
Yu, Yifan(SD)
8645523 0 0
Y
Yu, Yiheng
8668922 0 0
Y
Yu, Yike
574001531 0 0
Y
Yu, Yinxiao
8634661 0 0
Y
Yu, Yiyang
8626510 0 0
Y
Yu, Tianxiang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Tianze(ZJ)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Xiangbo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Yan(SH)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Yang(SC)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Yifan(SD)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Yinxiao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0