CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Ye, Jiefang
8688044 0 0
Y
Ye, Jingyi
8645965 0 0
8669880 0 2 Xem chi tiết
Y
Ye, Kaiwen
8695822 0 0
Y
Ye, Kelin
8632979 0 0
Y
Ye, Linxin
8650675 0 0
Y
Ye, Nan
8604851 0 0
Y
Ye, Peiran
8687323 0 0
Y
Ye, Qianxun
8671320 0 0
Y
Ye, Qirui
8613591 0 0
Y
Ye, Ruiyang
8691550 0 0
Y
Ye, Running
8689997 0 0
Y
Ye, Shengyan
574002929 0 0
Y
Ye, Shuyuan
8633371 0 0
Y
Ye, Weiyang
8677867 0 0
8682291 0 21 Xem chi tiết
8671737 0 2 Xem chi tiết
Y
Ye, Xuebing
8677891 0 0
Y
Ye, Yihan
8654158 0 0
Y
Ye, Yisen
8685444 0 0
Y
Ye, Jiefang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Qianxun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Ruiyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Running
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Shuyuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Weiyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
Y
Ye, Xuebing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0