CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yang, Yating
8686130 0 0
Y
Yang, Yejing
8610827 0 0
Y
Yang, Yi
8672466 0 0
Y
Yang, Yi(GD)
574003577 0 0
Y
Yang, Yichen(JS)
8664234 0 0
8674566 0 4 Xem chi tiết
Y
Yang, Yichi
8686351 0 0
Y
Yang, Yijan
8611475 0 0
Y
Yang, Yijian
8612285 0 0
Y
Yang, Yijun
8636206 0 0
Y
Yang, Yikun
574002546 0 0
8690219 0 3 Xem chi tiết
Y
Yang, Yiming
574006320 0 0
Y
Yang, Ying
8649960 0 0
8621535 0 1 Xem chi tiết
Y
Yang, Yirui
8640009 0 0
Y
Yang, Yiting
8668264 0 0
Y
Yang, Yiwa
8657890 0 0
Y
Yang, Yixiao
8647348 0 0
Y
Yang, Yixuan
8640017 0 0
Y
Yang, Yating
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yejing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yichen(JS)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
Y
Yang, Yichi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yijan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yijian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yijun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
Y
Yang, Yirui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yiting
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yixiao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yixuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0