CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8659028 0 5 Xem chi tiết
Y
Yang, Hongdao
8654972 0 0
Y
Yang, Hongyi(NJ)
8694117 0 0
Y
Yang, Huapeng
8629250 0 0
Y
Yang, Huaqi
8627398 0 0
Y
Yang, Jiaji
8624330 0 0
Y
Yang, Jiaqi
8697302 0 0
Y
Yang, Jiawen
8646279 0 0
Y
Yang, Jiayi
8626669 0 0
574003160 0 9 Xem chi tiết
Y
Yang, Jiazhen
8675163 0 0
Y
Yang, Jicheng
8693757 0 0
Y
Yang, Jin
8649545 0 0
Y
Yang, Jinchang
8660077 0 0
Y
Yang, Jincheng
8627509 0 0
Y
Yang, Jingfan
8645507 0 0
Y
Yang, Jingran
8688150 0 0
Y
Yang, Jingtian
8672008 0 0
Y
Yang, Jingxi
8654034 0 0
Y
Yang, Jingyue
8690839 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
Y
Yang, Hongdao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hongyi(NJ)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Huapeng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Huaqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiaji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiaqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiawen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiayi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Y
Yang, Jiazhen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jicheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jinchang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jincheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jingfan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jingran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jingtian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jingxi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jingyue
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0