CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yan, Renfang
8650616 0 0
Y
Yan, Shuaiqi
8640840 0 0
Y
Yan, Shuxin
574006673 0 0
Y
Yan, Tianxiang
574003879 0 0
Y
Yan, Tingting
8637881 0 0
Y
Yan, Xiaoxi
8668221 0 0
Y
Yan, Xiaoyang
8618666 0 0
Y
Yan, Xinan
574002163 0 0
Y
Yan, Xinrui
574006142 0 0
Y
Yan, Xu
8678499 0 0
Y
Yan, Xuan
8657238 0 0
Y
Yan, Yan
8680094 0 0
Y
Yan, Yao
8649952 0 0
Y
Yan, Ye
8609454 0 0
Y
Yan, Yi
8626499 0 0
Y
Yan, Yifan
8656789 0 0
Y
Yan, Yingjin
8645582 0 0
Y
Yan, Yonghao
8669864 0 0
Y
Yan, Yuchen
8685541 0 0
Y
Yan, Yujia
8612420 0 0
Y
Yan, Renfang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Shuaiqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Tianxiang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Tingting
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Xiaoxi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Xiaoyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Yingjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Yonghao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Yuchen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0