CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8691053 0 9 Xem chi tiết
X
Xu, Zirui
8669830 0 0
X
Xu, Zirui(SC)
8698783 0 0
X
Xu, Zirun
8674264 0 0
X
Xu, Zitian
8671516 0 0
8667543 0 2 Xem chi tiết
X
Xu, Zixia
574003143 0 0
X
Xu, Zixin
574000659 0 0
X
Xu, Zixuan(JS)
8664781 0 0
X
Xu, Zixuan(JS)
8670757 0 0
X
Xu,Chenbin
8617287 0 0
X
Xu,Dong
8615535 0 0
X
Xu,Muen
8617783 0 0
X
Xu,Ruofeng
8615233 0 0
X
Xu,Wenqing
8615241 0 0
X
Xu,Yachen
8661111 0 0
X
Xu,Yuze
8613907 0 0
X
Xuan, Lingjing
8612226 0 0
X
Xue, Aoxiang
8626790 0 0
X
Xue, Bai
8612668 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Zirui(SC)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Zixuan(JS)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Zixuan(JS)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xuan, Lingjing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xue, Aoxiang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0