CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8601097 IM 2158 526 Xem chi tiết
H
Hou, Yue
8602034 2157 0
8600309 IM 2157 203 Xem chi tiết
8643172 FM 2156 71 Xem chi tiết
C
Chen, Jiewen
8601470 2155 0
G
Gao, Fang
8602255 2155 0
8601836 2155 5 Xem chi tiết
8600988 WIM 2152 176 Xem chi tiết
8616965 2152 3 Xem chi tiết
8602336 2152 11 Xem chi tiết
8602360 2150 84 Xem chi tiết
8610169 2150 39 Xem chi tiết
8604100 2149 1 Xem chi tiết
W
Wu, Xueyao
8603510 2149 0
8604355 2149 9 Xem chi tiết
8604991 2148 1 Xem chi tiết
8600910 FM 2148 7 Xem chi tiết
H
He, Chuan
8602549 2147 0
N
Ni, Fansheng
8609403 2147 0
8609446 2147 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
526
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
203
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
71
C
Chen, Jiewen
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
176
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
1
W
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
7
H
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
N
Ni, Fansheng
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
17