CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dong, Yanbei
8619573 1442 0
J
Jin, Lipeng
8663181 1442 0
L
Luo, Xinyu
8666920 1442 0
Z
Zhang, Yuhan
8644683 1441 0
C
Cui, Yishan
8636869 1440 0
8608741 1440 1 Xem chi tiết
8674558 1439 4 Xem chi tiết
W
Wang, Yiduo
8642184 1439 0
8680620 1438 3 Xem chi tiết
H
Huang, Chenghao
574000721 1438 0
Q
Qin, Yixuan
8636893 1438 0
G
Ge, Hongyu
8648050 1437 0
S
Shi, Haiyuan
8636400 1437 0
8672946 1437 6 Xem chi tiết
Z
Zhang, Yingxin
8632235 1437 0
8673705 1436 9 Xem chi tiết
8634106 1436 9 Xem chi tiết
W
Wang, Zixuan(SD)
8636974 1435 0
X
Xie, Yuchen
8653798 1435 0
D
Du, Xinqi
8618704 1434 0
D
Dong, Yanbei
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
J
Jin, Lipeng
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Yuhan
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
C
Cui, Yishan
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
4
W
Wang, Yiduo
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
3
H
Huang, Chenghao
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
Q
Qin, Yixuan
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Haiyuan
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
6
Z
Zhang, Yingxin
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
9
W
Wang, Zixuan(SD)
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Yuchen
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0