CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wang, Zhiqing
8690375 1470 0
Z
Zhang, Tianxiang
8660603 1470 0
8644799 1469 18 Xem chi tiết
8677808 1469 6 Xem chi tiết
Y
Yao, Zheyu
8646074 1469 0
H
Huang, Yannuo
8619484 1468 0
Z
Zheng, Yuxuan(GD)
8652988 1468 0
8650772 1467 2 Xem chi tiết
8649375 1467 2 Xem chi tiết
8625697 1467 1 Xem chi tiết
G
Gao, Jinpeng
8670358 1466 0
G
Ge, Gaohong
8623872 1466 0
L
Liu, Dingding
8639736 1466 0
8642176 1466 16 Xem chi tiết
R
Ren, Bowen
8651400 1466 0
8674590 1466 1 Xem chi tiết
E
Enhe, Naqing
8635145 1465 0
H
Hou, Xuewen
8666563 1465 0
Q
Qiu, Chen
8622906 1465 0
T
Tang, Xuanting
8636036 1465 0
W
Wang, Zhiqing
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Tianxiang
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
6
Y
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Yannuo
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Z
Zheng, Yuxuan(GD)
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
1
G
Gao, Jinpeng
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
G
Ge, Gaohong
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Dingding
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
16
R
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
1
E
Enhe, Naqing
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
H
Hou, Xuewen
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
Q
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Xuanting
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0