CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8672709 1562 3 Xem chi tiết
P
Pang, Zhaobo
8651337 1562 0
W
Wang, Weiran
8631875 1562 0
Y
Yin, Hang
8667675 1562 0
D
Dai, Yucheng
8620806 1561 0
8666830 1561 3 Xem chi tiết
Q
Qian, Yining
8681619 1561 0
W
Wang, Jiaxin
8699801 1561 0
W
Wang, Yilin(SD)
8645566 1561 0
W
Wu, Yufei
8643075 1561 0
8641641 1561 1 Xem chi tiết
Z
Zheng, Ruyuan
8643288 1561 0
J
Jia, Kunye
8644594 1560 0
8677786 1560 2 Xem chi tiết
8653410 1560 1 Xem chi tiết
L
Luo, Hanqi
8684960 1560 0
S
Sun, Yihan
8655928 1560 0
Y
Yan, Yixiang
8672393 1560 0
L
Li, Zeshuo
8653607 1559 0
L
Luo, Haoyue
8694028 1559 0
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
3
P
Pang, Zhaobo
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Weiran
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
D
Dai, Yucheng
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
3
Q
Qian, Yining
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiaxin
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Yilin(SD)
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
1
Z
Zheng, Ruyuan
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Yixiang
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Haoyue
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0