CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liu, Zhuocheng
8619352 1584 0
L
Lv, Ziyang
8688710 1584 0
N
Niu, Haoran(TJ)
8659907 1584 0
S
Shi, Honghao
8670641 1584 0
W
Wang, Yifei
8623260 1584 0
W
Wang, Zihan
8625182 1584 0
Y
Yu, Siyuan
8699208 1584 0
Z
Zhang, Shengyue
8640211 1584 0
8667918 1584 16 Xem chi tiết
G
Ge, Yixuan
8645841 1583 0
8672733 1583 2 Xem chi tiết
8681520 1583 3 Xem chi tiết
S
Sun, Mingyi
8651566 1583 0
X
Xie, Yuhang
8667489 1583 0
8663629 1582 8 Xem chi tiết
S
Shen, Jiacheng
8651450 1582 0
T
Tian, Fan
8667225 1582 0
W
Wang, Zimo
8621403 1582 0
Y
Yang, Ruiqi
8640890 1582 0
Y
Yang, Zhe
8640947 1582 0
L
Liu, Zhuocheng
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
N
Niu, Haoran(TJ)
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Honghao
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Yifei
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Zihan
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Shengyue
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
16
G
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
3
S
Sun, Mingyi
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Yuhang
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
8
S
Shen, Jiacheng
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Ruiqi
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0