CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Li, Mingzhe
8672423 1604 0
S
Shi, Ruiqian
8674256 1604 0
Y
Yang, Hongyi
8688656 1604 0
8650489 1604 19 Xem chi tiết
Z
Zhang, Yanning
8688621 1604 0
Z
Zhao, Feiyu
8635382 1604 0
Z
Zhong, Ziyuan
8614679 1604 0
J
Ji, Yueran
8643350 1603 0
L
Liu, Hongjun
8650950 1603 0
L
Liu, Zirui(SD)
8648913 1603 0
Y
Yang, Mingrui
8627819 1603 0
8678332 1603 3 Xem chi tiết
C
Cheng, Yijia
8643695 1602 0
8670978 1602 42 Xem chi tiết
8618534 1602 11 Xem chi tiết
S
Shi, Chenxi(ZJ)
8668116 1602 0
8676950 1602 1 Xem chi tiết
8645272 1602 10 Xem chi tiết
Z
Zhang, Min
8622230 1602 0
Z
Zhao, Yuqi
8624380 1602 0
L
Li, Mingzhe
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Ruiqian
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hongyi
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
19
Z
Zhang, Yanning
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Z
Zhao, Feiyu
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Z
Zhong, Ziyuan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Hongjun
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Zirui(SD)
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Mingrui
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
3
C
Cheng, Yijia
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
11
S
Shi, Chenxi(ZJ)
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
10
Z
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0