CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zeng, Bei
8602816 2261 0
8602670 2259 79 Xem chi tiết
M
Mei, Kechen
8601909 2258 0
8603243 2258 25 Xem chi tiết
8608032 WIM 2258 417 Xem chi tiết
8601348 2254 10 Xem chi tiết
8603995 WIM 2254 381 Xem chi tiết
8636060 WIM 2254 231 Xem chi tiết
L
Liu, Zongwei
8602026 2253 0
8641552 2253 32 Xem chi tiết
G
Gao, Zhiqian
8601240 2252 0
8601704 2252 13 Xem chi tiết
8601321 FM 2251 39 Xem chi tiết
8604290 2251 14 Xem chi tiết
8600295 2250 20 Xem chi tiết
8620954 FM 2249 153 Xem chi tiết
S
Sun, Meng
8602441 2249 0
8600376 WGM 2248 217 Xem chi tiết
8600244 2248 31 Xem chi tiết
8603430 CM 2248 105 Xem chi tiết
Z
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2259
Tổng ván đấu
79
M
Mei, Kechen
Hệ số Elo
2258
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2258
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2258
Tổng ván đấu
417
Hệ số Elo
2254
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2254
Tổng ván đấu
381
Hệ số Elo
2254
Tổng ván đấu
231
L
Liu, Zongwei
Hệ số Elo
2253
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2253
Tổng ván đấu
32
G
Gao, Zhiqian
Hệ số Elo
2252
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2252
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2251
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2251
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2250
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2249
Tổng ván đấu
153
S
Hệ số Elo
2249
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2248
Tổng ván đấu
217
Hệ số Elo
2248
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2248
Tổng ván đấu
105