CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chen, Haoyang(JL)
8648174 1639 0
C
Chen, Panyu
8652228 1639 0
C
Chen, Zixuan
8640270 1639 0
L
Liu, Jiyuan
8638160 1639 0
8632901 1639 9 Xem chi tiết
W
Wang, Chenqian
8672750 1639 0
W
Wang, Wenbin
8651868 1639 0
X
Xu, Yinxi
8658676 1639 0
Z
Zhang, Xianze
8643008 1639 0
8675848 1639 2 Xem chi tiết
H
Hao, Runze
8611483 1638 0
8698597 1638 4 Xem chi tiết
H
Huang, Huanwen
8673950 1638 0
K
Kadireya, Wumaier
8623830 1638 0
8628238 1638 1 Xem chi tiết
R
Ren, Fei
8622400 1638 0
8699658 1638 5 Xem chi tiết
8677581 1638 1 Xem chi tiết
X
Xia, Zixuan
8649324 1638 0
D
Deng, Yixuan
8657068 1637 0
C
Chen, Haoyang(JL)
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Panyu
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Zixuan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Jiyuan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
9
W
Wang, Chenqian
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Wenbin
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Xianze
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
H
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
4
H
Huang, Huanwen
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Kadireya, Wumaier
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
X
Xia, Zixuan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Yixuan
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0