CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8618194 1660 1 Xem chi tiết
8620571 1660 13 Xem chi tiết
H
Hu, Zhe
8653194 1660 0
J
Jiang, Han(ZJ)
8657840 1660 0
8689431 1660 1 Xem chi tiết
S
Shen, Xiaojun
8644560 1660 0
8686823 1660 6 Xem chi tiết
Z
Zhang, Yunhe
8635374 1660 0
Z
Zhou, Wenrui
8652872 1660 0
D
Dai, Junzhe
8631549 1659 0
W
Wu, Shuang
8628130 1659 0
X
Xu, Chang
8635455 1659 0
8695679 1659 2 Xem chi tiết
Z
Zou, Liankai
8670064 1659 0
8663076 1658 1 Xem chi tiết
T
Tang, Haochen
8626561 1658 0
T
Tao, Yimin
8651663 1658 0
W
Wang, Peilin
8663947 1658 0
8635765 1658 12 Xem chi tiết
8643946 1658 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Han(ZJ)
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
S
Shen, Xiaojun
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
6
Z
Zhang, Yunhe
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Wenrui
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
D
Dai, Junzhe
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
2
Z
Zou, Liankai
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
1
T
Tang, Haochen
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Peilin
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
8