CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8627584 1647 62 Xem chi tiết
8658773 1647 3 Xem chi tiết
C
Chen, Lexing
8646627 1646 0
G
Gao, Yibo
8659494 1646 0
H
He, Xinyu
8621454 1646 0
H
Huang, Ruixuan
8636494 1646 0
L
Luo, Yijie
8677280 1646 0
8671613 1646 6 Xem chi tiết
W
Wang, Yuhao
8691878 1646 0
8641617 1646 25 Xem chi tiết
8674744 1646 8 Xem chi tiết
8682844 1646 2 Xem chi tiết
8655073 1645 9 Xem chi tiết
8643709 1645 9 Xem chi tiết
L
Liu, Chengze
8699100 1645 0
8641013 1645 2 Xem chi tiết
8634149 1645 9 Xem chi tiết
8628017 1645 9 Xem chi tiết
S
Sun, Zhenyuan
8635420 1645 0
W
Wang, Peilin
8663947 1645 0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
3
C
Chen, Lexing
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Ruixuan
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
6
W
Wang, Yuhao
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
9
L
Liu, Chengze
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
9
S
Sun, Zhenyuan
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Peilin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0