CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8652660 1668 2 Xem chi tiết
8637555 1668 1 Xem chi tiết
8692912 1668 3 Xem chi tiết
L
Li, Mingchao
8698074 1668 0
8663033 1668 4 Xem chi tiết
8692750 1668 1 Xem chi tiết
L
Liang, Yuntao
8669546 1668 0
8642176 1668 24 Xem chi tiết
574017047 1668 11 Xem chi tiết
8657050 1667 1 Xem chi tiết
8614768 1667 29 Xem chi tiết
8661200 1667 19 Xem chi tiết
H
He, Yanxuan
8635781 1667 0
8641498 1667 3 Xem chi tiết
J
Jiang, Yishan
574012304 1667 0
8622175 1667 1 Xem chi tiết
8663459 1667 5 Xem chi tiết
Z
Zeng, Weiyuan
8649162 1667 0
Z
Zhai, Ding
574014501 1667 0
8680205 1667 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
3
L
Li, Mingchao
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
L
Liang, Yuntao
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
19
H
He, Yanxuan
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
3
J
Jiang, Yishan
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
5
Z
Zeng, Weiyuan
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1