CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3417808 1806 1 Xem chi tiết
H
Hidalgo Munoz, Javier
3428583 1805 0
3417115 1805 10 Xem chi tiết
3458768 1805 9 Xem chi tiết
B
Bustos Castro, Ricardo
3413659 1804 0
3425118 1804 1 Xem chi tiết
L
Linares Rodriquez, Zadquiel
3448665 1804 0
3419550 1804 1 Xem chi tiết
O
Orellana Arancibia, Boris
3424022 1804 0
O
Oyanedel Machuca, Victor
3429890 1804 0
3466558 1803 18 Xem chi tiết
3439640 1803 6 Xem chi tiết
M
Maldonado Paredes, Carlos Javier
3456838 1803 0
3412032 1803 21 Xem chi tiết
C
Carcamo Villacura, Ruben
3418677 1802 0
3441938 1802 16 Xem chi tiết
3446786 1802 3 Xem chi tiết
3438910 1802 8 Xem chi tiết
3405796 1801 14 Xem chi tiết
C
Carril Leiva, Juan
3413489 1801 0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
1
H
Hidalgo Munoz, Javier
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
9
B
Bustos Castro, Ricardo
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
L
Linares Rodriquez, Zadquiel
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
O
Orellana Arancibia, Boris
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
O
Oyanedel Machuca, Victor
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
6
M
Maldonado Paredes, Carlos Javier
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
21
C
Carcamo Villacura, Ruben
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
14
C
Carril Leiva, Juan
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0