CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3401901 1983 48 Xem chi tiết
M
Martinez Munoz, Alvaro
3416542 1982 0
3408710 1981 13 Xem chi tiết
M
Masjuan Undurraga, Victor
3406636 1981 0
3402436 1981 34 Xem chi tiết
B
Broda, Thorsten
3471551 1980 0
M
Meza Gorrini, Francesco
3452077 1980 0
3420892 1980 5 Xem chi tiết
3405710 1980 29 Xem chi tiết
V
Villarroel Mallea, Eduardo
3407764 1980 0
E
Estuardo Gutierrez, Orlando
3411958 1979 0
F
Ferrer Villa, Gabriel
3403408 1979 0
3431967 1979 8 Xem chi tiết
3403696 1979 76 Xem chi tiết
3406393 1979 30 Xem chi tiết
O
Osorio Morales, Miguel
3405583 1979 0
3407020 1979 4 Xem chi tiết
3411389 1979 33 Xem chi tiết
P
Pizarro Poblete, Tito
3435377 1978 0
3401430 CM 1977 86 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
48
M
Martinez Munoz, Alvaro
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
13
M
Masjuan Undurraga, Victor
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
34
B
Broda, Thorsten
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
M
Meza Gorrini, Francesco
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
29
V
Villarroel Mallea, Eduardo
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
E
Estuardo Gutierrez, Orlando
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
F
Ferrer Villa, Gabriel
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
30
O
Osorio Morales, Miguel
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
33
P
Pizarro Poblete, Tito
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
86