CAY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7400640 1952 64 Xem chi tiết
33100179 CM 1928 20 Xem chi tiết
2635682 1892 43 Xem chi tiết
33100284 1847 2 Xem chi tiết
33100039 CM 1824 20 Xem chi tiết
33100101 CM 1807 28 Xem chi tiết
419052 CM 1767 43 Xem chi tiết
33100390 1748 10 Xem chi tiết
A
Abalos, Gilbert
33100136 1732 0
33100306 1729 37 Xem chi tiết
M
Mot, Quentin
33100853 1714 0
B
Bush, Enfield
7404662 1706 0
R
Rasch, Julian
33100870 1698 0
M
Macatuggal, Edilberto
33101264 1689 0
E
Evers, Laurie Jay
33100721 1687 0
33100780 1686 38 Xem chi tiết
33100624 WCM 1681 30 Xem chi tiết
C
Coulthard, Aaron A
33101671 1651 0
C
Cardenas, Daniel
7405880 1620 0
33100063 WCM 1611 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
10
A
Abalos, Gilbert
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
37
M
Mot, Quentin
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
B
Bush, Enfield
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
R
Rasch, Julian
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
M
Macatuggal, Edilberto
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
E
Evers, Laurie Jay
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
30
C
Coulthard, Aaron A
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
C
Cardenas, Daniel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10