CAY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7400640 1952 48 Xem chi tiết
33100179 CM 1928 20 Xem chi tiết
2635682 1892 36 Xem chi tiết
33100284 1847 2 Xem chi tiết
33100039 CM 1817 13 Xem chi tiết
33100101 CM 1792 28 Xem chi tiết
33100390 1748 10 Xem chi tiết
A
Abalos, Gilbert
33100136 1732 0
33100306 1728 37 Xem chi tiết
419052 CM 1722 27 Xem chi tiết
M
Mot, Quentin
33100853 1714 0
33100780 1708 32 Xem chi tiết
B
Bush, Enfield
7404662 1706 0
M
Macatuggal, Edilberto
33101264 1689 0
E
Evers, Laurie Jay
33100721 1687 0
33100624 WCM 1681 24 Xem chi tiết
C
Coulthard, Aaron A
33101671 1651 0
R
Rasch, Julian
33100870 1641 0
C
Cardenas, Daniel
7405880 1620 0
33100063 WCM 1611 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
10
A
Abalos, Gilbert
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
27
M
Mot, Quentin
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
32
B
Bush, Enfield
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
M
Macatuggal, Edilberto
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
E
Evers, Laurie Jay
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
24
C
Coulthard, Aaron A
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
R
Rasch, Julian
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
C
Cardenas, Daniel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10