CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
48728420 1885 2 Xem chi tiết
2624389 1885 42 Xem chi tiết
2625660 1884 9 Xem chi tiết
2614669 1884 11 Xem chi tiết
S
Saneblidze, Irina
2622270 1884 0
Y
Yu, Alex Guo Xi
2680270 1884 0
Y
Yuen, Owen
2678349 1884 0
2623498 1884 20 Xem chi tiết
D
Dobbelsteyn, Jonah
2691914 1883 0
K
Korolov, Ivan
2675714 1883 0
2625865 1883 3 Xem chi tiết
2631270 1883 64 Xem chi tiết
Y
Yu, Ryan Bole
2678624 1883 0
2612364 1882 7 Xem chi tiết
329218174 1882 3 Xem chi tiết
2667010 1882 23 Xem chi tiết
2646137 1881 2 Xem chi tiết
2628236 1881 71 Xem chi tiết
G
Genest, Jean-Philippe
2683474 1881 0
2618877 1881 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
11
S
Saneblidze, Irina
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Alex Guo Xi
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
20
D
Dobbelsteyn, Jonah
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Korolov, Ivan
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
64
Y
Yu, Ryan Bole
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
71
G
Genest, Jean-Philippe
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
18