CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xie, Peter
2613263 0 0
X
Xing, Blair
2627493 0 0
X
Xing, Kun
2627604 0 0
X
Xing, Leon
2677849 0 0
X
Xing, Lucas
2666910 0 0
X
Xing, Percy
2639076 0 0
X
Xiong, Athena
2635631 0 0
X
Xiong, Dylan
2620103 0 0
X
Xiong, Graham
2669927 0 0
X
Xiong, Thomas
2636786 0 0
X
Xiong, Wei
2610213 0 0
X
Xu, Allyson
2620537 0 0
X
Xu, Andrew
2680300 0 0
X
Xu, Andrew
2622629 0 0
X
Xu, Bill
2612844 0 0
X
Xu, David
2621673 0 0
X
Xu, David
2648695 0 0
X
Xu, Derrick
2619334 0 0
X
Xu, Jack
2684896 0 0
X
Xu, Jack Yuhao
2638690 0 0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Blair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Percy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Athena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Dylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Graham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Allyson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Derrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Jack Yuhao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0