CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sutherland, Daniel
2621452 0 0
S
Sutherland, Dylan
2681803 0 0
S
Sutton, Michael
2614049 0 0
S
Suvarna, Pritam
2680130 0 0
S
Swanson, Taylor
2685710 0 0
S
Swertz, Ben
2634643 0 0
S
Swett, Graham
2627019 0 0
S
Swiecicki, Bronislaw
2602318 0 0
S
Sy, Adrian
2669021 0 0
S
Sy, Joseph A
2614057 0 0
S
Sydorenko, Vera
2643758 0 0
S
Sydykhanov, Arman
2619288 0 0
S
Syeda, Afshana
2636832 0 0
S
Synytsia, Maksym
2658984 0 0
S
Szabo, Mark
2651378 0 0
S
Szucs, Nadia
2656019 0 0
T
Ta, Nolan
2676486 0 0
T
Tabanao, Riflosaldy
2621495 0 0
T
Tabche, Nadine Sophie
2677377 0 0
T
Tagle, Elizar
2651165 0 0
S
Sutherland, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sutherland, Dylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sutton, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suvarna, Pritam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swanson, Taylor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swertz, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swett, Graham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swiecicki, Bronislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sy, Joseph A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sydorenko, Vera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sydykhanov, Arman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syeda, Afshana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Synytsia, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szabo, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szucs, Nadia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabanao, Riflosaldy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabche, Nadine Sophie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagle, Elizar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0