CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lozano, Albert L
2670941 0 0
L
Lozano, Albert L?
2678691 0 0
L
Lu, Aiden
2667355 0 0
L
Lu, Alan Zimao
2643910 0 0
L
Lu, Alexander
2681625 0 0
L
Lu, Bill
2643642 0 0
L
Lu, Euli Chuanying
2644096 0 0
L
Lu, Michael
2666553 0 0
L
Lu, Ryan
2672766 0 0
L
Lu, Victor
2667363 0 0
L
Lubinski, Paul
2660440 0 0
L
Luca, Gabriel
2664984 0 0
L
Luczynski, Alex
2678101 0 0
L
Lue, Peter
2679736 0 0
L
Lue, Winston
2679400 0 0
L
Luneau, Jordan
2669447 0 0
L
Lung, Patrick
2602342 0 0
L
Luo, Alan
2619628 0 0
L
Luo, Albert
2637758 0 0
L
Luo, Andrew
2633264 0 0
L
Lozano, Albert L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lozano, Albert L?
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Alan Zimao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Euli Chuanying
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubinski, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luca, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luczynski, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lue, Winston
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luneau, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lung, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0