CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Knox N , Alexander
2611074 0 0
K
Knox, Nathaniel
2620650 0 0
K
Kocheida, Abdelhamid
2616793 0 0
K
Kochhar, Mohak
2671069 0 0
K
Kodali, Venkata Vikhyath
2640821 0 0
K
Kodali, Visisht
2640830 0 0
K
Kodarapu, Nagaraju
2670410 0 0
K
Kodungallur, Ram
2653680 0 0
K
Koenig, Josh
2682117 0 0
K
Koh, Nicholas
2678063 0 0
K
Kohli, Tejas
2649306 0 0
K
Kohli, Yukesh
2649314 0 0
K
Koke, Conrad
2612534 0 0
K
Kokorzhytskyi, Denis
2666456 0 0
K
Kolmotycki, Kingston
2648075 0 0
K
Kolody, Jack
2683741 0 0
K
Kompally, Meghana
2621991 0 0
K
Kondaveti, Virat
2668750 0 0
K
Koneru, Giridhar
2626160 0 0
K
Kong, Brandon
2619164 0 0
K
Knox N , Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Knox, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kocheida, Abdelhamid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochhar, Mohak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kodali, Venkata Vikhyath
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kodali, Visisht
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kodarapu, Nagaraju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kodungallur, Ram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koenig, Josh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohli, Tejas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohli, Yukesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koke, Conrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokorzhytskyi, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolmotycki, Kingston
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolody, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kompally, Meghana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondaveti, Virat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koneru, Giridhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kong, Brandon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0