CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jevtic, Dragan
2626691 0 0
J
Jew, Harold
2621126 0 0
J
Jeyakumar, Mathusha
2638002 0 0
J
Jeyapragasan, Kuhan
2613085 0 0
J
Jhonson, Garzon
2647117 0 0
J
Ji, Catherine
2639734 0 0
J
Ji, Jason
2678217 0 0
J
Ji, Shengli
2628090 0 0
J
Ji, Yu Henry
2611767 0 0
J
Jia, Ethan
2650363 0 0
J
Jiang, Albert
2679175 0 0
J
Jiang, Damon
2683989 0 0
J
Jiang, Eric
2638258 0 0
J
Jiang, Ethan
2638797 0 0
J
Jiang, Kristopher
2662000 0 0
J
Jiang, Nathan
2614600 0 0
J
Jigdrel, Tenzin
2652439 0 0
J
Jin, Eric
2642808 0 0
J
Jin, Eric
2654423 0 0
J
Jin, Haixia
2626284 0 0
J
Jevtic, Dragan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jew, Harold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jeyakumar, Mathusha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jeyapragasan, Kuhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jhonson, Garzon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Ji, Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Ji, Shengli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Ji, Yu Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Damon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Kristopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jigdrel, Tenzin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jin, Haixia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0