CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Green, Aaron
2611449 0 0
G
Green, Adiel
2649012 0 0
G
Green, Hallie
2631342 0 0
G
Green, Leah
2611465 0 0
G
Gregoire, Deven
2668432 0 0
G
Gregoire, Serge
2624605 0 0
G
Grenier, Mathew
2662400 0 0
G
Grenier, Matthew
2641470 0 0
G
Grenon, Eric
2679710 0 0
G
Grinbergs, Daniel
2656310 0 0
2644185 0 11 Xem chi tiết
G
Gross, Arkadii
2674289 0 0
G
Grucza, Peter
2682818 0 0
G
Gruninger, Jaxon
2675579 0 0
G
Gryn, Maksym
2631075 0 0
G
Gu, Cecilia
2664690 0 0
G
Gu, Eric
2628287 0 0
G
Gu, Ruiyang
2665557 0 0
G
Gu, Stephanie
2638770 0 0
G
Gu, Yihong
2657120 0 0
G
Green, Aaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green, Adiel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green, Hallie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green, Leah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gregoire, Deven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gregoire, Serge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grenier, Mathew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grenier, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grenon, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grinbergs, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
G
Gross, Arkadii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grucza, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruninger, Jaxon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryn, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gu, Cecilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gu, Ruiyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gu, Stephanie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0