CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Friesen, Yascha
2608944 0 0
F
Fritz-Millet, Steve
2650444 0 0
F
Frizado, Eric
2647796 0 0
F
Frolov, Antoni
2646900 0 0
F
Fu, Adrian
2646390 0 0
F
Fu, Linda
2616351 0 0
F
Fu, Matt
2635704 0 0
F
Fu, Steven
2627515 0 0
F
Fu, Wendao
2654814 0 0
F
Fu, Zihe
2648504 0 0
F
Fulmyk, Wojtek
2613638 0 0
F
Fung, Ryan
2653362 0 0
F
Fung, Sherlynn
2667533 0 0
F
Fung, Sky
2667193 0 0
F
Fung, William
2654075 0 0
G
GK, Malathi
2622092 0 0
G
Gaba, Gantavya
2678012 0 0
G
Gable, Reid
2649241 0 0
G
Gabriel, Jarrett
2646404 0 0
G
Gacis, Nina
2653370 0 0
F
Friesen, Yascha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fritz-Millet, Steve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Frizado, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Frolov, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fulmyk, Wojtek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fung, Sherlynn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fung, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GK, Malathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaba, Gantavya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gable, Reid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel, Jarrett
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gacis, Nina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0