CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trudeau, Charlie
2643111 1481 0
Y
Yan, Henry
2653940 1481 0
K
Khatchikian, Eva
2652307 1480 0
K
Kolagotla, Tej
2686953 1480 0
2660091 1480 8 Xem chi tiết
2648490 1480 11 Xem chi tiết
T
Tatigotla, Varnith
2688646 1480 0
2639777 1479 4 Xem chi tiết
C
Carrier, Alexandre
2677431 1479 0
W
Wall, Jonathan
2659700 1479 0
C
Chen, Alan
2675366 1478 0
B
Barker, Kevin
2652706 1477 0
L
Lin, Leo
2668491 1477 0
L
Lu, Austin
2644614 1477 0
P
Popatia, Daylam
2671549 1477 0
W
Wang, Ruoyu
2650967 1477 0
L
Love, Dave
2661977 1476 0
D
Demartino, Miles
2639432 1475 0
2642344 1475 27 Xem chi tiết
W
Wang, Andrew PinCong
2631172 1475 0
T
Trudeau, Charlie
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
K
Khatchikian, Eva
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
K
Kolagotla, Tej
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
11
T
Tatigotla, Varnith
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
4
C
Carrier, Alexandre
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
W
Wall, Jonathan
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
B
Barker, Kevin
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
P
Popatia, Daylam
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Ruoyu
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
D
Demartino, Miles
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
27
W
Wang, Andrew PinCong
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0