CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4308182 1504 31 Xem chi tiết
C
Currie, Sophia
2652781 1503 0
M
Michaud, Pierre
2668572 1503 0
2668548 1503 2 Xem chi tiết
2608677 1503 26 Xem chi tiết
2659603 1502 9 Xem chi tiết
M
Maria, Nirvaan
2673495 1502 0
Y
Yang, Peihong
2672944 1502 0
D
Delgashev, Nicholas
2687135 1501 0
N
Nzoundji, Francois
2692295 1501 0
R
Raposo, Manuel
2678616 1501 0
M
Martin, Dominic
2640996 1500 0
M
Morin, Sato
2631423 1500 0
A
Arun Prasad, Pranav
2665387 1499 0
D
Dolmer, William
2645211 1499 0
G
Graham, Anthony-Dwight
2620758 1499 0
2616777 1499 11 Xem chi tiết
2674866 1498 7 Xem chi tiết
B
Barker, Rhyland
2657651 1498 0
B
Bhaumik, Rishi
2641151 1498 0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
31
C
Currie, Sophia
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Michaud, Pierre
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
9
M
Maria, Nirvaan
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Peihong
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
D
Delgashev, Nicholas
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
N
Nzoundji, Francois
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
R
Raposo, Manuel
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Dominic
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
M
Morin, Sato
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
A
Arun Prasad, Pranav
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
D
Dolmer, William
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
G
Graham, Anthony-Dwight
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
7
B
Barker, Rhyland
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Bhaumik, Rishi
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0