CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Campbell, Richard
2642956 1522 0
2612372 1522 8 Xem chi tiết
K
Kolhatkar, Pushkar
2673100 1522 0
Y
Yu, Brandon
2657848 1522 0
C
Cao, Allen
2671727 1521 0
D
Deshpande, Rucha
2640686 1521 0
L
Lu, Mara
2685604 1521 0
2627884 1521 4 Xem chi tiết
W
Wang, Nathan
2663635 1521 0
Z
Zhang, Walter
2655080 1521 0
2664844 1520 21 Xem chi tiết
2650908 1520 93 Xem chi tiết
J
Joseph, Essae
2659506 1520 0
N
Negi, Hriday
2672332 1520 0
A
Anderson, Max
2677997 1519 0
F
Fedorov, Daniel
2679620 1519 0
M
Munshi, Afaz
2686279 1519 0
T
Tirman, David
2649594 1519 0
2639378 1518 4 Xem chi tiết
M
Mullan, Alexander
2642263 1518 0
C
Campbell, Richard
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
8
K
Kolhatkar, Pushkar
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Brandon
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
D
Deshpande, Rucha
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
4
W
Wang, Nathan
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Walter
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
93
J
Joseph, Essae
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
N
Negi, Hriday
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
A
Anderson, Max
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
F
Fedorov, Daniel
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
M
Munshi, Afaz
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
T
Tirman, David
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
4
M
Mullan, Alexander
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0