CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2654687 1581 9 Xem chi tiết
2643189 1581 4 Xem chi tiết
L
Lu, Ashlyn
2645920 1581 0
24656062 1581 3 Xem chi tiết
2658585 1581 1 Xem chi tiết
2609436 1581 25 Xem chi tiết
S
Sharma, Laksh
2674599 1581 0
2621355 1581 12 Xem chi tiết
2671174 1580 1 Xem chi tiết
C
Chan, Allison Yutong
2640139 1580 0
2620200 1580 11 Xem chi tiết
C
Cowling, Hugh
2692007 1580 0
2659530 1580 5 Xem chi tiết
W
Wu, Hao En Colin
2642751 1580 0
A
Andersen, Evan
2642948 1579 0
B
Bhowmick, Aaron
2683342 1579 0
C
Chen, Karen
2654300 1579 0
C
Chen, Zi Tian
2676141 1579 0
2647389 1579 3 Xem chi tiết
T
Tak, Simrat
2669919 1579 0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
4
L
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
25
S
Sharma, Laksh
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
1
C
Chan, Allison Yutong
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
11
C
Cowling, Hugh
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
5
W
Wu, Hao En Colin
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
A
Andersen, Evan
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
B
Bhowmick, Aaron
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Karen
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Zi Tian
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
3
T
Tak, Simrat
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0