CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wang, Eric Jiachen
2656582 1710 0
C
Chow, Sheldon
2673274 1709 0
2626853 1709 25 Xem chi tiết
S
Sairam, Amudan
2648016 1709 0
A
Amirirad, Kamran
2623757 1708 0
C
Cottrell, Deparse
2648423 1708 0
2627540 1708 2 Xem chi tiết
G
Ghobrial, Youssef
2672391 1708 0
2623285 1708 7 Xem chi tiết
2631253 1708 32 Xem chi tiết
S
Song, Jiacai
2667410 1708 0
C
Chan, Brendan
2646846 1707 0
2673363 1707 6 Xem chi tiết
2612143 1707 61 Xem chi tiết
L
Lu, Austin
2654520 1707 0
S
Sankaranarayanan, Sarvesh
2663872 1707 0
6008232 1707 5 Xem chi tiết
2638177 1706 5 Xem chi tiết
B
Bryuzgin, Maxim
2634678 1706 0
C
Cashin, Sean Ken
2603632 1706 0
W
Wang, Eric Jiachen
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
C
Chow, Sheldon
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
25
S
Sairam, Amudan
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
A
Amirirad, Kamran
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
C
Cottrell, Deparse
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
2
G
Ghobrial, Youssef
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
32
S
Song, Jiacai
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Brendan
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
61
L
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
S
Sankaranarayanan, Sarvesh
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
5
B
Bryuzgin, Maxim
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
C
Cashin, Sean Ken
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0