CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2624087 1746 25 Xem chi tiết
L
Lehmann, Benjamin
2649888 1746 0
L
Liu, Zipei
2654512 1746 0
2657163 1746 110 Xem chi tiết
Z
Zhu, Glyn
2645912 1746 0
C
Cunan, Alberto
2622076 1745 0
2623013 1745 40 Xem chi tiết
H
Hurley, Devin
2661438 1745 0
K
Kerhuel-Lefebvre, Stephane
2663139 1745 0
2671891 1745 28 Xem chi tiết
L
Li, Alex
2667690 1745 0
T
Tran, Minh
2684098 1745 0
2622300 1744 4 Xem chi tiết
I
Ibrahimov, Nijat
2641690 1744 0
13456210 1744 1 Xem chi tiết
2631334 1744 2 Xem chi tiết
2602024 1744 29 Xem chi tiết
S
Savard, Alexandre
2674114 1744 0
S
Sethi, Aaron
2667789 1744 0
2632632 1744 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
25
L
Lehmann, Benjamin
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
110
Z
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
C
Cunan, Alberto
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
40
H
Hurley, Devin
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
K
Kerhuel-Lefebvre, Stephane
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
4
I
Ibrahimov, Nijat
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
29
S
Savard, Alexandre
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
S
Sethi, Aaron
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2