CAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2001390 FM 2335 17 Xem chi tiết
2003139 FM 2032 45 Xem chi tiết
15800199 1785 10 Xem chi tiết
H
Hak, Lambear
15800164 1727 0
R
Ros, Rithya
15800202 1701 0
15800261 1653 9 Xem chi tiết
15800113 CM 1619 20 Xem chi tiết
15800237 1583 22 Xem chi tiết
L
Li, Hongbo
15800229 1576 0
15800296 1573 7 Xem chi tiết
P
Pagna, Sereiwat
15800334 1547 0
15800270 1545 8 Xem chi tiết
M
Meng, Nikol
15800130 1539 0
M
Mao, Kuy Veng
15800326 1531 0
15800318 1521 9 Xem chi tiết
C
Chea, Sideth
15800180 1512 0
15800288 1509 5 Xem chi tiết
V
Vong, Sopanhasak
161104990 1441 0
15800253 1437 10 Xem chi tiết
15800245 0 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2335
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
10
H
Hak, Lambear
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
22
L
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
7
P
Pagna, Sereiwat
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
8
M
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
M
Mao, Kuy Veng
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
9
C
Chea, Sideth
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
5
V
Vong, Sopanhasak
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9