BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Metodieva, Simona
2917572 1665 0
2904195 1665 5 Xem chi tiết
K
Kyurkchiyan, Eduard
2958104 1664 0
2960591 1664 4 Xem chi tiết
G
Gramatikov, Kostadin
2955032 1663 0
K
Kotseva, Dimitrichka
2921570 1663 0
L
Lyubomirova, Zlatina
2918307 1663 0
2913070 1663 1 Xem chi tiết
2903938 1663 7 Xem chi tiết
2903490 1663 2 Xem chi tiết
S
Serafimov, Aleks
2924463 1663 0
G
Gerov, Hristo
2924722 1662 0
2917955 1662 5 Xem chi tiết
2924110 1662 11 Xem chi tiết
S
Sashova, Ivelina
2921898 1662 0
2934264 1661 5 Xem chi tiết
S
Sheytanov, Radoslav
2944677 1661 0
2904250 1661 95 Xem chi tiết
B
Belemezov, Yordan
2929473 1660 0
M
Milanov, Vasil
2956519 1660 0
M
Metodieva, Simona
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
5
K
Kyurkchiyan, Eduard
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
4
G
Gramatikov, Kostadin
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
K
Kotseva, Dimitrichka
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
L
Lyubomirova, Zlatina
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
2
S
Serafimov, Aleks
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
G
Gerov, Hristo
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
11
S
Sashova, Ivelina
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
5
S
Sheytanov, Radoslav
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
95
B
Belemezov, Yordan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Milanov, Vasil
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0