BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2909790 1681 8 Xem chi tiết
G
Gochkov, Gospodin
2957981 1680 0
2919648 1680 5 Xem chi tiết
2923831 1679 30 Xem chi tiết
2915758 1679 4 Xem chi tiết
2942461 1679 1 Xem chi tiết
2923785 1679 15 Xem chi tiết
2924102 1679 6 Xem chi tiết
M
Milev, Raicho
2928310 1679 0
P
Petkovski, Radoslav
2909057 1679 0
B
Binev, Dimo
2938421 1678 0
E
Ehimanov, Kezim
2937085 1678 0
2912490 1678 11 Xem chi tiết
2918897 1678 17 Xem chi tiết
B
Bozhilov, Mario
2945118 1677 0
C
Chilikova, Eli
2921057 1677 0
2932814 1677 3 Xem chi tiết
2938405 1677 21 Xem chi tiết
2919117 1677 4 Xem chi tiết
2921693 1677 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
8
G
Gochkov, Gospodin
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
6
M
Milev, Raicho
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
P
Petkovski, Radoslav
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
B
Binev, Dimo
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
E
Ehimanov, Kezim
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
17
B
Bozhilov, Mario
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
C
Chilikova, Eli
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
10