BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2915618 1707 6 Xem chi tiết
2908255 1707 161 Xem chi tiết
2925850 1707 1 Xem chi tiết
P
Petrov, Krassimir
2952769 1707 0
R
Rusinov, Ivaylo
2966328 1707 0
2914514 1707 15 Xem chi tiết
2923157 1706 4 Xem chi tiết
D
Dimitrov, Radostin
2914883 1706 0
G
Georgiev, Veselin
2918374 1705 0
2915820 1703 1 Xem chi tiết
K
Karadzhov, Petyo
2932342 1703 0
2909464 1703 11 Xem chi tiết
M
Mustafa, Mehmed Nazif
26300320 1703 0
2935244 1703 6 Xem chi tiết
T
Tsatsarov, Martin
2919486 1703 0
2959151 1702 4 Xem chi tiết
2924889 1702 4 Xem chi tiết
A
Atanasov, Kristiyan
2945398 1701 0
B
Bukov, Mihail
2920697 1701 0
2925796 1701 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
1
P
Petrov, Krassimir
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
R
Rusinov, Ivaylo
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
4
D
Dimitrov, Radostin
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Veselin
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
K
Karadzhov, Petyo
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
11
M
Mustafa, Mehmed Nazif
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
6
T
Tsatsarov, Martin
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
4
A
Atanasov, Kristiyan
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
B
Bukov, Mihail
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
11