BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Todorov, Petar T.
2973790 1467 0
M
Manev, Miroslav
2950570 1466 0
P
Pulev, Boris
2931028 1466 0
R
Ruseva, Ivona
2946203 1466 0
B
Babanov, Stoyan
2929899 1465 0
G
Gavazov, Al Aleksandar
2941708 1465 0
G
Georgiev, Martin T.
2965607 1465 0
K
Krumov, Troyan
2927446 1465 0
A
Asenov, Asen
2956470 1464 0
D
Dimitrov, Martin D
2942003 1464 0
K
Kafedzhijski, Stefan
2957248 1464 0
V
Vancheva, Yana
2964449 1464 0
D
Damyanov, Martin
2941813 1462 0
A
Asenov, Martin
2947323 1461 0
H
Hristov, Dimitar
2928515 1461 0
2929961 1461 2 Xem chi tiết
T
Totev, Vladislav
2951959 1461 0
C
Chamurkov, Slav
2930609 1460 0
D
Doykov, Ivan
2961458 1460 0
K
Klaklov, Adrian
2929198 1460 0
T
Todorov, Petar T.
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
M
Manev, Miroslav
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
P
Pulev, Boris
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
R
Ruseva, Ivona
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
B
Babanov, Stoyan
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
G
Gavazov, Al Aleksandar
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Martin T.
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
K
Krumov, Troyan
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
A
Asenov, Asen
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
D
Dimitrov, Martin D
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
K
Kafedzhijski, Stefan
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
V
Vancheva, Yana
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
D
Damyanov, Martin
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
A
Asenov, Martin
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
H
Hristov, Dimitar
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
2
T
Totev, Vladislav
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
C
Chamurkov, Slav
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
D
Doykov, Ivan
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
K
Klaklov, Adrian
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0