BRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22700196 1802 3 Xem chi tiết
L
Lisboa Nachif, Luciano
538007916 1802 0
2146533 1802 19 Xem chi tiết
22727558 1802 55 Xem chi tiết
22712585 1802 2 Xem chi tiết
2124653 1802 22 Xem chi tiết
44755562 1802 21 Xem chi tiết
S
Soares, Pedro Moises de Andrade
44738170 1802 0
S
Sonnemhohl, Walter E. F.
2175878 1802 0
B
Barbosa, Luis Davi Barros
44794886 1801 0
B
Batista, Pedro Henrique Maciel
22714359 1801 0
B
Borges, Lucas Farah Machado
44703929 1801 0
22725342 1801 5 Xem chi tiết
C
Cavalhero, Alexandre
22783016 1801 0
2158191 1801 5 Xem chi tiết
2101505 1801 6 Xem chi tiết
2120038 1801 23 Xem chi tiết
2173271 1801 39 Xem chi tiết
22770615 1801 42 Xem chi tiết
2196859 1801 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
3
L
Lisboa Nachif, Luciano
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
21
S
Soares, Pedro Moises de Andrade
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
S
Sonnemhohl, Walter E. F.
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
B
Barbosa, Luis Davi Barros
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Batista, Pedro Henrique Maciel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Borges, Lucas Farah Machado
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
C
Cavalhero, Alexandre
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
15