BRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xavier, Pedro H. Diniz Da Costa
22735968 0 0
X
Xavier, Pedro Henrique Martins
538040123 0 0
X
Xavier, Rayssa Stampone
538012774 0 0
X
Xavier, Ryan Lee De Toledo
44703473 0 0
X
Xavier, Sarah De Oliveira
44723482 0 0
X
Xavier, Sofia Santana
22750096 0 0
X
Xavier, Wellyngton Lima
22729844 0 0
X
Xavier, Wesley Leonardo Passos
44761503 0 0
X
Xia, Kelvin
44795963 0 0
X
Xie Wang, Daniel
2157438 0 0
X
Xie, Davi
2199726 0 0
X
Ximenes, Wagner Correia
22790616 0 0
Y
Yabu, Daniel
22776281 0 0
Y
Yabunaka, Teo
538064596 0 0
Y
Yagui, Fernando
44717610 0 0
Y
Yamada, Cosmos Seito
22781226 0 0
Y
Yamada, Vitor Ribeiro
538019914 0 0
Y
Yamaguchi, Ana
538092980 0 0
Y
Yamaguchi, Keven Lyoto Freitas
538093693 0 0
Y
Yamaguchi, Renata Oliveira
22749128 0 0
X
Xavier, Pedro H. Diniz Da Costa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Pedro Henrique Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Rayssa Stampone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Ryan Lee De Toledo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Sarah De Oliveira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Sofia Santana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Wellyngton Lima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xavier, Wesley Leonardo Passos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xie Wang, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Ximenes, Wagner Correia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yabu, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yabunaka, Teo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagui, Fernando
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamada, Cosmos Seito
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamada, Vitor Ribeiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaguchi, Ana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaguchi, Keven Lyoto Freitas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaguchi, Renata Oliveira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0