BOT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Christwish, Pule
11311240 0 0
C
Collen, George
11305975 0 0
C
Coolio Baitiodi
11316632 0 0
D
Dahal, Vaibhav
11310057 0 0
D
Dalie Wabone
11322225 0 0
D
Dama Lefoko
11312890 0 0
D
Dambe Chiyapo
11318430 0 0
D
Danabe, Tshiamo
11309300 0 0
D
Daniel Ncube
11322047 0 0
D
Daniel, Moemedi
11304316 0 0
D
Das Abiel
11330074 0 0
D
Dasthakeer Afrin
11332301 0 0
D
David Bayani
11321717 0 0
D
David Bazibi
11331100 0 0
D
David Mbabizi
11333383 0 0
D
David, Collet
11309717 0 0
D
David, Mogakolodi
11304324 0 0
D
David, Thabang
11304332 0 0
D
Dawson Mpozori
11324155 0 0
D
Dayton, Thapelo
11300795 0 0
C
Christwish, Pule
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Collen, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coolio Baitiodi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dahal, Vaibhav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalie Wabone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dambe Chiyapo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danabe, Tshiamo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel Ncube
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Moemedi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasthakeer Afrin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Bayani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Bazibi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Mbabizi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David, Collet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David, Mogakolodi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David, Thabang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawson Mpozori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dayton, Thapelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0