BOT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Botshabelo, Glory
11305185 0 0
B
Botshelo Mpanti
11317108 0 0
B
Botshelo, Ranko
11307447 0 0
B
Botsoma Mokganedi
11301589 0 0
B
Boy Abel Tsholofelo
11331771 0 0
B
Boy Gracious
11328436 0 0
B
Boy Phio
11330490 0 0
B
Brian Badi
11322527 0 0
B
Bridget Zondo
11320052 0 0
B
Brighton Lesele
11322438 0 0
B
Budani Nancy
11328444 0 0
B
Buhutsana Kitso
11316659 0 0
B
Busani Innocent
11311487 0 0
B
Bushe Sitale
11311738 0 0
B
Busisiwe Mhotsha
11320818 0 0
B
Butale, Apele
11306521 0 0
B
Butale, Waratwa
11309288 0 0
B
Butale, Wathopo
11307455 0 0
B
Buthali, Dabilani
11303506 0 0
B
Buzwani Roy
11321237 0 0
B
Botshabelo, Glory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botshelo Mpanti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botshelo, Ranko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botsoma Mokganedi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boy Abel Tsholofelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boy Gracious
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bridget Zondo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brighton Lesele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budani Nancy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buhutsana Kitso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busani Innocent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushe Sitale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busisiwe Mhotsha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butale, Apele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butale, Waratwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butale, Wathopo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buthali, Dabilani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0