BOL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Segovia, Erico
3306070 1846 0
C
Condori, Rodrigo
3305732 1845 0
3332187 WCM 1845 9 Xem chi tiết
S
Sotto, Brian
3304175 1845 0
G
Granier, Ozner
3306984 1843 0
G
Gutierrez Berrios, Christian
3302520 1843 0
3304701 1843 2 Xem chi tiết
3307557 1843 5 Xem chi tiết
3300650 CM 1842 55 Xem chi tiết
C
Colque Ayaviri, Mauricio Fernando
3302741 1842 0
S
Segovia Portal, Franz Reynaldo
3306607 1842 0
3303810 1841 10 Xem chi tiết
3302342 1841 129 Xem chi tiết
3320103 1841 27 Xem chi tiết
R
Rivera Petit, Travis
3309142 1840 0
C
Choque Mamani, Cesar
3316025 1839 0
M
Mamani Gutierrez, Jorge Antonio
3935035 1839 0
3306003 1838 9 Xem chi tiết
C
Cordova, Renato
3305970 1837 0
3304892 1837 18 Xem chi tiết
S
Segovia, Erico
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
C
Condori, Rodrigo
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
S
Sotto, Brian
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
G
Granier, Ozner
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Berrios, Christian
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
55
C
Colque Ayaviri, Mauricio Fernando
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
S
Segovia Portal, Franz Reynaldo
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
27
R
Rivera Petit, Travis
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
C
Choque Mamani, Cesar
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
M
Mamani Gutierrez, Jorge Antonio
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
9
C
Cordova, Renato
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
18