BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13508016 2126 7 Xem chi tiết
13502964 2121 13 Xem chi tiết
13504649 CM 2120 110 Xem chi tiết
K
Kovalev, Dmitry
13502786 2119 0
R
Russko, Svetlana
13501925 2118 0
13500279 2116 5 Xem chi tiết
13503693 2116 17 Xem chi tiết
13503898 2115 31 Xem chi tiết
Z
Zaytsev, Sergey
13506315 2115 0
13503146 2114 10 Xem chi tiết
13504789 2114 98 Xem chi tiết
13507761 WFM 2113 125 Xem chi tiết
P
Patskevich, Andrei
13503006 2111 0
13511556 2111 24 Xem chi tiết
13501682 2109 31 Xem chi tiết
K
Klimau, Andrei
13524356 2106 0
G
Garkusha, Vladimir
13502891 2104 0
13505386 2104 31 Xem chi tiết
13502697 WFM 2103 29 Xem chi tiết
13504215 2103 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
110
K
Kovalev, Dmitry
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
R
Russko, Svetlana
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
31
Z
Zaytsev, Sergey
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
125
P
Patskevich, Andrei
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
31
K
Klimau, Andrei
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
G
Garkusha, Vladimir
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
12