BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bohush, Kseniya
13526405 1442 0
T
Tereshko, Daniil
13519239 1442 0
R
Rusetski, Ivan
13533460 1441 0
S
Sushko, Kira
13529471 1441 0
Z
Zhylchyk, Mark
13531107 1441 0
13519751 1440 1 Xem chi tiết
H
Hutsaliuk, Varvara
13523953 1439 0
L
Lamaka, Mikhail
13521713 1437 0
Y
Yarotski, Andrei
13522337 1437 0
K
Kopach, Michael
13526707 1436 0
T
Terehov, Roman
13537784 1436 0
P
Pichkouski, Aliaksandr
13534009 1435 0
R
Riabkou, Artsiom
13518380 1435 0
V
Volkova, Victorya
13526375 1435 0
S
Savenkau, Pavel
13532901 1434 0
A
Avanesyan, Tigran
13535242 1433 0
B
Babko, Uladzimir
13538225 1432 0
K
Koliadov, Ivan
13534726 1432 0
L
Lastauka, Kseniya
13533703 1432 0
S
Shayunova, Krystsina
13542320 1432 0
B
Bohush, Kseniya
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
T
Tereshko, Daniil
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
R
Rusetski, Ivan
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
S
Sushko, Kira
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Z
Zhylchyk, Mark
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
1
H
Hutsaliuk, Varvara
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
L
Lamaka, Mikhail
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Y
Yarotski, Andrei
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Kopach, Michael
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
T
Terehov, Roman
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
P
Pichkouski, Aliaksandr
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
R
Riabkou, Artsiom
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
V
Volkova, Victorya
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
S
Savenkau, Pavel
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
A
Avanesyan, Tigran
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
B
Babko, Uladzimir
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
K
Koliadov, Ivan
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
L
Lastauka, Kseniya
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
S
Shayunova, Krystsina
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0