BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kotava, Iryna
13522582 1494 0
M
Milyanenka, Danila
13533886 1494 0
S
Sarychev, Nikita
13526782 1494 0
V
Varankina, Victoriya
13525190 1494 0
Y
Yakavets, Marya
13524496 1494 0
L
Luchko, Jan
13522418 1493 0
M
Makarevich, Daniil
13538942 1493 0
13518712 1493 1 Xem chi tiết
D
Doktarau, Kiryl
13529277 1492 0
K
Karzhaneuski, Yahor
13540904 1492 0
K
Kozhedub, Elizaveta
13532766 1491 0
S
Stavro, Markel
13537741 1491 0
Y
Yorsh, Aliaksei
13520563 1491 0
B
Boidak, Artem
13539655 1490 0
G
Gerasimova, Arina
13540416 1490 0
13534602 1490 21 Xem chi tiết
N
Nalivko, Aleksandr
13529382 1490 0
Z
Zhykhar, Ilya
13531212 1489 0
M
Malyshev, Viktor
13524887 1488 0
V
Vialuhina, Anastasia
13526219 1488 0
K
Kotava, Iryna
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
M
Milyanenka, Danila
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Sarychev, Nikita
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
V
Varankina, Victoriya
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Y
Yakavets, Marya
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
M
Makarevich, Daniil
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
1
D
Doktarau, Kiryl
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Karzhaneuski, Yahor
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Kozhedub, Elizaveta
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
S
Stavro, Markel
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Y
Yorsh, Aliaksei
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
B
Boidak, Artem
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
G
Gerasimova, Arina
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
21
N
Nalivko, Aleksandr
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Z
Zhykhar, Ilya
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
M
Malyshev, Viktor
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
V
Vialuhina, Anastasia
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0