BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Luhinin, Maksim
13525255 1816 0
13510649 1816 1 Xem chi tiết
13502115 1815 19 Xem chi tiết
K
Korneliuk, Ilya
13517376 1815 0
S
Serdiuk, Mikhail
13513591 1815 0
P
Parkhuta, Dzianis
13509381 1813 0
S
Safonau, Yauheni
13512366 1813 0
13505610 1812 1 Xem chi tiết
B
Buzhan, Aleksandr
13510347 1810 0
13516175 1810 1 Xem chi tiết
R
Rapoport, Aleksandr
13518054 1810 0
S
Shakavets, Pavel
13530860 1810 0
13516906 1808 9 Xem chi tiết
K
Kaniusheuski, Raman
13522345 1807 0
13514105 1806 35 Xem chi tiết
K
Kuharchuk, Igor
13507320 1806 0
13516949 1806 2 Xem chi tiết
13512773 1805 3 Xem chi tiết
13506919 1804 14 Xem chi tiết
13518070 1804 1 Xem chi tiết
L
Luhinin, Maksim
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
19
K
Korneliuk, Ilya
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
S
Serdiuk, Mikhail
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
P
Parkhuta, Dzianis
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Safonau, Yauheni
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
B
Buzhan, Aleksandr
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
R
Rapoport, Aleksandr
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
S
Shakavets, Pavel
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
9
K
Kaniusheuski, Raman
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
35
K
Kuharchuk, Igor
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1