BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14418959 1704 1 Xem chi tiết
C
Coric, Ivan
14430371 1703 0
O
Orsolic, Jela
14407531 1703 0
14430290 1702 58 Xem chi tiết
14409992 1698 1 Xem chi tiết
14413825 1697 2 Xem chi tiết
M
Murtic, Ibrahim
14421518 1696 0
O
Obrenovic, Djordje
14437929 1696 0
D
Dizdarevic, Zajim
14427133 1693 0
G
Goga, Amir
14422166 1691 0
14422298 1689 2 Xem chi tiết
M
Marjanovic, Matej
14415151 1689 0
L
Lovric, Lovro
14416182 1688 0
P
Pivic, Serif
14438178 1688 0
M
Mujkanovic, Alija
14405105 1687 0
J
Javorac, Milos
14424711 1686 0
14418860 1686 10 Xem chi tiết
14412888 1685 11 Xem chi tiết
R
Rajic, Ana
14419351 1685 0
14415445 1684 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
C
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
O
Orsolic, Jela
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
2
M
Murtic, Ibrahim
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
O
Obrenovic, Djordje
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
D
Dizdarevic, Zajim
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
2
M
Marjanovic, Matej
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
L
Lovric, Lovro
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Pivic, Serif
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Mujkanovic, Alija
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
J
Javorac, Milos
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
11
R
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
6